Bảo quản và vận chuyển cà phê nhân: bao GrainPro, kho lạnh và kiểm soát mốc
Trên trang này
Tóm tắt cốt lõiCà phê nhân là sản phẩm nông nghiệp còn sống. Điều kiện kho quyết định lô hàng giữ được chất lượng sáu tháng hay xuống cấp chỉ sau sáu tuần.
1. Điều kiện kho tiêu chuẩn
| Yếu tố | Ngưỡng khuyến nghị | Hậu quả khi vượt |
|---|---|---|
| Nhiệt độ | 18 – 22°C | Trên 30°C: hạt bạc màu, mất hương |
| Ẩm không khí | 50 – 60% | Trên 70%: hạt hút ẩm, mốc |
| Kê sàn | Cách nền 15cm, cách tường 50cm | Hơi ẩm nền thấm ngược vào bao |
2. Lựa chọn bao bì
- Bao đay trần: rẻ, thoáng, chỉ hợp lưu kho ngắn dưới 2 tháng.
- Bao lót GrainPro/Ecotact: chặn ẩm và oxy, giữ chất lượng 9–12 tháng.
- Bao hút chân không: dành cho mẫu đặc sản, lô nhỏ, giá trị cao.
3. Nhận biết lô đã xuống cấp
Nhân chuyển từ xanh ngả vàng nhạt hoặc trắng bạc là dấu hiệu mất nước và oxy hoá lipid. Trong ly, cà phê sẽ có vị giấy, vị rơm và mất hoàn toàn nốt trái cây.
Không trộn lô cũ vào lô mớiMột bao nhân cũ có mùi mốc đủ để kéo cả mẻ rang xuống. Ghi rõ ngày sơ chế lên từng bao và xuất kho theo nguyên tắc nhập trước – xuất trước.
- Kê pallet cách nền 15cm, cách tường 50cm
- Ẩm kho dưới 60%, có ẩm kế
- Ghi ngày sơ chế trên từng bao
- Xuất kho theo FIFO
Quyết định bao bì theo thời gian lưu
flowchart TD
A[Lô nhân mới] --> B{Lưu bao lâu?}
B -->|Dưới 2 tháng| C[Bao đay trần]
B -->|2-12 tháng| D[Bao đay + lót GrainPro]
B -->|Mẫu giá trị cao| E[Hút chân không, lô nhỏ]
C --> F[Kho 18-22°C, tối, thoáng]
D --> F
E --> F
Tài liệu này có hữu ích không?