Brew Ratio — tỷ lệ cà phê trên nước và cách chọn cho từng kiểu pha
Trên trang này
Tóm tắt cốt lõiTỷ lệ pha quyết định độ đậm, còn độ mịn và thời gian quyết định mức chiết xuất. Tách bạch được hai nhóm biến này là bước đầu tiên để pha ổn định.
1. Bảng tỷ lệ tham chiếu
| Kiểu pha | Tỷ lệ | Ghi chú |
|---|---|---|
| Espresso | 1 : 2 – 1 : 2,5 | 18g bột cho 36 – 45g nước cà phê |
| Ristretto | 1 : 1 – 1 : 1,5 | Đậm, ngọt, ít acid hơn |
| Pour over | 1 : 15 – 1 : 17 | 15g bột cho 225 – 255g nước |
| French Press | 1 : 15 | Ngâm 4 phút |
| Cold brew đậm đặc | 1 : 5 – 1 : 8 | Pha loãng lại khi phục vụ |
| Phin Việt Nam | 1 : 3 – 1 : 5 | Rất đậm, thường uống với sữa đặc |
Tỷ lệ nước trên 1 phần cà phê theo kiểu pha
2. Cách ghi công thức cho quán
Viết đủ ba con số: khối lượng bột vào, khối lượng nước cà phê ra, thời gian. Ví dụ 18g vào — 38g ra — 28 giây. Thiếu bất kỳ số nào thì hai ca khác nhau sẽ pha ra hai vị khác nhau.
3. Đổi tỷ lệ mà giữ nguyên mức chiết
Muốn ly nhẹ hơn nhưng không chua thêm, hãy tăng nước và đồng thời xay mịn hơn một chút để bù thời gian tiếp xúc. Chỉ tăng nước mà giữ nguyên độ mịn sẽ vừa loãng vừa chiết thiếu.
Công thức ghi chuẩn cho quán:
Dose (g) — Yield/Nước (g) — Thời gian
Ví dụ: 18g — 36g — 28s (espresso)
15g — 250g — 2:45 (V60)
Bypass: kỹ thuật tách độ đậm khỏi mức chiết bằng cách thêm nước sau chiết — xem bài Bypass Brewing.
Tài liệu này có hữu ích không?