Chấm điểm cà phê theo thang 100 của SCA và ý nghĩa mốc 80 điểm
Trên trang này
Tóm tắt cốt lõiThang điểm SCA cộng 10 hạng mục thành điểm tổng trên 100. Mốc 80 là ranh giới danh xưng specialty — nhưng hiểu từng hạng mục mới dùng được thang điểm để cải thiện sản phẩm.
1. Mười hạng mục
| Hạng mục | Đánh giá điều gì |
|---|---|
| Fragrance/Aroma | Hương khô và hương ướt |
| Flavor | Tổng hoà vị + hương khi nếm |
| Aftertaste | Độ dài và chất lượng dư vị |
| Acidity | Cường độ và chất lượng chua |
| Body | Độ dày, kết cấu |
| Balance | Các thành phần có nâng đỡ nhau không |
| Uniformity | 5 chén có giống nhau không (2 điểm/chén) |
| Clean Cup | Không lỗi, không tạp vị (2 điểm/chén) |
| Sweetness | Độ ngọt hiện diện (2 điểm/chén) |
| Overall | Ấn tượng tổng thể của giám khảo |
Ví dụ hồ sơ điểm một mẫu 84,5 điểm
Ba hạng mục Uniformity, Clean Cup, Sweetness đạt trọn 10 điểm mỗi mục không vẽ vào radar.
2. Đọc ý nghĩa các dải điểm
- 90+: hiếm, đặc tính nổi bật và không tì vết — hàng đấu giá.
- 85 – 89,75: xuất sắc, đặc tính vùng rõ nét.
- 80 – 84,75: specialty — sạch lỗi, có nét riêng.
- Dưới 80: thương mại; vẫn có thể ngon nhưng thiếu độ sạch hoặc cá tính.
3. Dùng điểm để cải thiện
Điểm thấp ở Uniformity/Clean Cup trỏ về khâu sơ chế và phân loại; thấp ở Flavor/Acidity trỏ về chất lượng quả và độ cao; thấp ở Balance thường do rang. Điểm tổng nói mẫu tốt hay không, điểm thành phần nói phải sửa ở đâu.
Q-grader: người nếm được CQI cấp chứng nhận sau kỳ thi 20+ bài kiểm tra cảm quan — 'trọng tài' của thang điểm 100.
Tài liệu này có hữu ích không?