Chất lượng nước pha cà phê: TDS, độ cứng và độ kiềm theo chuẩn SCA
Trên trang này
Tóm tắt cốt lõiNước chiếm hơn 98% một ly cà phê. Nước sai thì hạt ngon và tay nghề tốt cũng không cứu được, đồng thời máy móc sẽ nhanh hỏng vì cặn.
1. Thông số mục tiêu
| Chỉ tiêu | Chuẩn SCA | Nếu lệch |
|---|---|---|
| TDS tổng | 75 – 250 ppm (lý tưởng 150) | Thấp: vị trống. Cao: đục vị, xỉn |
| Độ cứng calci | 17 – 85 ppm CaCO₃ (lý tưởng 68) | Cao: đóng cặn nồi hơi |
| Độ kiềm | 40 – 70 ppm CaCO₃ | Cao: trung hoà acid, ly bị bẹt |
| pH | 6,5 – 7,5 | Ngoài ngưỡng: lệch cân bằng vị |
2. Vai trò của từng khoáng
- Magie: bám tốt các hợp chất hương trái cây, làm ly cà phê sống động.
- Calci: tăng thể chất và vị ngọt, nhưng là thủ phạm gây cặn vôi.
- Bicarbonate (độ kiềm): đệm acid; quá cao sẽ triệt tiêu vị chua sáng.
Nước RO tinh khiết không phải là tốt nhấtNước gần như không khoáng cho ly cà phê trống rỗng và còn ăn mòn thiết bị. Cần khoáng hoá lại về khoảng 150 ppm trước khi dùng.
3. Xử lý cho quán
Lộ trình phổ biến: lọc thô loại cặn — lọc than hoạt tính khử clo — làm mềm hoặc RO khoáng hoá. Ghi ngày thay lõi lên thân bộ lọc và kiểm tra TDS hằng tháng bằng bút đo.
150 ppm
TDS lý tưởng
68 ppm
Độ cứng lý tưởng
40–70 ppm
Độ kiềm
7,0
pH trung tính
Độ kiềm (alkalinity): khả năng đệm acid của nước — cao quá sẽ 'nuốt' vị chua sáng của cà phê dù các chỉ số khác đều đẹp.
Tài liệu này có hữu ích không?