Grind Size — kích thước hạt xay, độ đồng đều và tỷ lệ bột mịn
Trên trang này
Tóm tắt cốt lõiĐộ mịn là biến số có ảnh hưởng mạnh nhất tới mức chiết xuất. Nhưng quan trọng không kém là độ đồng đều — thứ quyết định bởi chất lượng lưỡi cối chứ không phải nấc chỉnh.
1. Bảng độ mịn tham chiếu
| Kiểu pha | Độ mịn | So sánh trực quan |
|---|---|---|
| Espresso | 180 – 380 micron | Mịn như đường bột |
| Phin, Moka | 400 – 600 micron | Như cát mịn |
| V60, Chemex | 600 – 800 micron | Như cát biển |
| French Press, Cold brew | 1000 – 1200 micron | Như muối hạt thô |
Kích thước hạt xay theo phương pháp
2. Vì sao độ đồng đều quan trọng hơn nấc chỉnh
Hạt to chiết chưa tới trong khi hạt mịn đã chiết quá — cùng lúc trong một mẻ. Kết quả là ly cà phê vừa chua vừa đắng, không cách nào cân bằng bằng việc chỉnh tỷ lệ.
- Cối phẳng (flat burr): phân bố hẹp, vị rõ nét, hợp espresso đặc sản.
- Cối côn (conical burr): nhiều bột mịn hơn, thân dày, tha thứ hơn khi vận hành.
- Máy xay lưỡi dao: không phải máy xay cà phê, chỉ là máy đập vụn hạt.
3. Bột mịn (fines) và tồn dư trong máy
Một lượng fines nhất định giúp tăng thể chất, nhưng quá nhiều sẽ bít lớp bột và gây chiết quá. Tồn dư trong buồng xay cũng là vấn đề: sau khi đổi nấc, hãy xay bỏ 3–5g để đẩy hết bột của nấc cũ.
Fines: phần bột siêu mịn sinh ra khi xay — ít thì tăng body, nhiều thì bít lớp bột gây chiết quá và đắng.
Tài liệu này có hữu ích không?