Development Time Ratio và đường cong Rate of Rise trong hồ sơ rang
Trên trang này
Tóm tắt cốt lõiDTR là tỷ lệ thời gian sau first crack trên tổng thời gian mẻ, thường nằm trong khoảng 18–25%. Kết hợp với đường RoR, đây là bộ số liệu tối thiểu để lặp lại được một mẻ rang ngon.
1. Cách tính DTR
DTR = (Thời gian sau first crack / Tổng thời gian mẻ) x 100%
Ví dụ: first crack ở 8:30, dừng mẻ ở 10:30
DTR = (2:00 / 10:30) x 100% = 19%
| DTR | Kết quả trong ly |
|---|---|
| Dưới 15% | Ngái, chua gắt, vị cỏ |
| 18 – 22% | Cân bằng, phổ biến cho cà phê đặc sản |
| Trên 25% | Bẹt, mất acid, ngả vị khói |
DTR và cân bằng vị (minh hoạ)
Vùng 18–22% cho xác suất cân bằng cao nhất với đa số hạt.
2. Rate of Rise
RoR là tốc độ tăng nhiệt của hạt, tính bằng °C mỗi phút. Nguyên tắc vàng: RoR nên giảm dần đều suốt mẻ rang. Đường RoR bị gãy hoặc tăng ngược (crash rồi flick) là dấu hiệu điều lửa sai và thường cho vị bẹt.
- Crash: RoR tụt đột ngột sau first crack do mất nhiệt — hạt bị 'baked'.
- Flick: RoR bật lên ngay sau crash — dễ gây vị cháy ở bề mặt.
- Đường mượt: giảm đều từ khoảng 20°C/phút xuống 5°C/phút ở cuối mẻ.
3. Ghi chép tối thiểu cho mỗi mẻ
Khối lượng vào và ra (tính hao hụt), nhiệt độ nạp, thời gian chuyển vàng, thời gian first crack, nhiệt dừng, tổng thời gian. Sáu con số này đủ để tái lập mẻ rang mà không cần phần mềm đắt tiền.
Vòng lặp cải tiến hồ sơ rang
flowchart TD
A[Rang theo profile] --> B[Ghi 6 số liệu mẻ]
B --> C[Nghỉ hạt 24 giờ]
C --> D[Cupping mù]
D --> E{Đạt mục tiêu vị?}
E -->|Đạt| F[Khoá profile - rang lặp lại]
E -->|Chưa| G[Chỉnh MỘT biến:\ngas, thời gian, nhiệt dừng]
G --> A
Tài liệu này có hữu ích không?