Bỏ qua điều hướng, tới nội dung chính

Bản đồ kiểm soát chiết xuất SCA: TDS, Extraction Yield và tiêu chuẩn Gold Cup

Đăng: Cập nhật: phút đọc
Trên trang này
    Tóm tắt cốt lõiBản đồ kiểm soát chiết xuất SCA (Coffee Brewing Control Chart) là nền tảng định lượng quan trọng nhất của ngành cà phê đặc sản, liên kết tỷ lệ hòa tan tổng chất rắn (TDS 1,15–1,45%) với tỷ lệ chiết xuất (Extraction Yield 18–22%) để xác định vùng hương vị lý tưởng Gold Cup.

    1. Nguyên lý cơ bản của Brewing Control Chart

    Chiết xuất cà phê là quá trình hòa tan các hợp chất hữu cơ từ bột cà phê vào nước. Hai chỉ số cốt lõi quyết định chất lượng ly là:

    • TDS (Total Dissolved Solids): nồng độ chất rắn hòa tan trong ly (đo bằng khúc xạ kế Brix/TDS, đơn vị % hoặc ppm). TDS đại diện cho 'độ đậm' (strength).
    • Extraction Yield (EY): tỷ lệ phần trăm khối lượng chất khô của bột cà phê bị hòa tan vào nước. EY đại diện cho 'mức chiết' (extraction level).
    Trạng thái chiết xuấtDải EY & TDSBiểu hiện hương vị
    Chiết thiếu (Under-extracted)EY < 18%Chua gắt, mặn, rỗng vị, thiếu hậu ngọt
    Vùng Gold Cup lý tưởngEY 18–22%, TDS 1,15–1,45%Ngọt sâu, acid sáng cân bằng, thể chất mượt mà
    Chiết quá (Over-extracted)EY > 22%Đắng khét, chát khô vòm họng, đục tầng hương
    Công thức tính EY chuẩnEY (%) = [Khối lượng nước chiết (g) × TDS (%)] / Khối lượng bột cà phê (g).

    2. Vùng Gold Cup Standard và định vị tách cà phê

    Định vị vùng Gold Cup trên đồ thị SCA (TDS vs Extraction Yield)
    Phân tán
    Khung màu xanh là vùng Gold Cup cân bằng hương vị tối ưu theo chuẩn Specialty Coffee Association.
    Dải TDS Gold Cup
    1,15% – 1,45% (lý tưởng: 1,25% – 1,35%)
    Dải EY Gold Cup
    18,0% – 22,0%
    Brew Ratio tham chiếu
    55g – 65g cà phê / 1.000g nước (1:15 đến 1:18)

    3. Quy trình 4 bước hiệu chỉnh công thức theo vị giác

    Cây quyết định hiệu chỉnh theo TDS và Extraction Yield
    Sơ đồ
    flowchart TD
    A[Nếm cảm quan + Đo khúc xạ kế] --> B{Vị thế nào?}
    B -->|Chua gắt, mặn, nhạt| C[EY thấp < 18%:\nXay mịn hơn, tăng nhiệt nước]
    B -->|Đắng, chát khô cổ| D[EY cao > 22%:\nXay thô hơn, giảm thời gian rót]
    B -->|Cân bằng nhưng quá đặc| E[TDS cao > 1,5%:\nTăng tỷ lệ nước, thêm bypass]
    B -->|Cân bằng nhưng quá loãng| F[TDS thấp < 1,1%:\nTăng lượng bột, giảm tỷ lệ nước]
    C --> G[Pha lại và đo đối chứng]
    D --> G
    E --> G
    F --> G
    G --> H[Đạt Gold Cup Box]

    Nên

    • Dùng khúc xạ kế đo nhiệt độ phòng và lau sạch lăng kính trước mỗi lần đọc
    • Hiệu chỉnh MỘT biến số duy nhất ở mỗi lần thử (chỉ đổi cỡ xay HOẶC chỉ đổi tỷ lệ)
    • Kết hợp cả vị giác và số đo TDS, không phán đoán thuần túy bằng máy

    Tránh

    • Đo mẫu cà phê khi còn bốc khói nóng (sai lệch chiết suất quang học)
    • Tăng nhiệt độ nước vượt quá 96°C để bù cho cỡ xay quá thô
    • Đánh đồng độ đậm (TDS cao) với độ chiết xuất tối ưu (EY cao)
    Tài liệu này có hữu ích không?