Espresso sữa: phân biệt cappuccino, latte, flat white và cortado
Trên trang này
Tóm tắt cốt lõiCùng một shot espresso, khác biệt giữa các món sữa nằm ở tỷ lệ sữa, độ dày lớp bọt và dung tích tách. Chuẩn hoá bốn món này là nền tảng menu của mọi quán máy.
1. Bảng so sánh chuẩn
| Món | Espresso | Sữa | Lớp bọt | Tách |
|---|---|---|---|---|
| Cappuccino | 1 shot (30ml) | ~100ml | Dày 1 – 1,5cm | 150 – 180ml |
| Latte | 1 shot | ~200ml | Mỏng 0,5cm | 240 – 300ml |
| Flat white | 2 shot ristretto | ~120ml | Rất mỏng, láng | 160 – 180ml |
| Cortado | 1 shot | 30 – 60ml | Gần như không | 90 – 120ml |
2. Logic đằng sau tỷ lệ
Càng nhiều sữa, vị cà phê càng lùi về sau — latte là món 'sữa hương cà phê', cortado là 'cà phê mềm hoá'. Flat white dùng ristretto để giữ cường độ cà phê dù có sữa, đó là lý do nó không phải cappuccino ít bọt.
3. Chuẩn hoá cho quán
- Cố định dung tích tách cho từng món — tách sai cỡ phá vỡ tỷ lệ ngay lập tức.
- Một ca sữa đánh cho một món; chia đôi ca cho hai món khác nhau khiến cả hai sai kết cấu.
- Viết tỷ lệ lên thẻ công thức dán tại quầy để mọi ca pha giống nhau.
Tỷ lệ sữa trên một shot espresso
- Nhiệt sữa chuẩn
- 60 – 65°C
- Quy tắc ca sữa
- Một ca cho một món
- Tách
- Cố định dung tích theo món
Tài liệu này có hữu ích không?