Từ điển Thuật ngữ Khoa học Cà phê A-Z: 41 Khái niệm Cốt lõi cho Barista & Roaster
Tiến độ đọc: 0%
Trên trang này
Cẩm Nang Chuyên Đề Toàn Diện: Thuật ngữ
Bộ tài liệu hướng dẫn tổng quan, lộ trình học tập chuẩn hóa và mục lục đầy đủ 41 bài viết nghiên cứu chuyên sâu.
Cổng tra cứu thuật ngữ học thuật và chuyên ngành cà phê đặc sản chuẩn quốc tế: Định nghĩa chính xác, nguồn gốc từ nguyên, bản chất hóa lý và hướng dẫn ứng dụng thực tế từ A đến Z.
41
Thuật ngữ cốt lõi
Chuẩn quốc tế
A đến Z
Bộ lọc nhanh
Tra cứu tức thì
SCA/WCR
Hệ quy chiếu
Chuẩn hóa thuật ngữ
100%
Minh họa thực tế
Ghi công bản quyền
Trụ Cột Tri Thức & Lộ Trình Nghiên Cứu
1. Thuật ngữ Nông học & Giống cây
Giải nghĩa chi tiết: Arabica, Robusta, Typica, Bourbon, Geisha, SL28, Terroir, Peaberry (Culi), Brix, Flavan-3-ols.
2. Thuật ngữ Sơ chế & Lên men
Giải nghĩa chi tiết: Washed, Natural, Honey, Anaerobic Fermentation, Carbonic Maceration, Thermal Shock, Water Activity (aw), GrainPro, Mucilage.
3. Thuật ngữ Rang xay & Hóa học
Giải nghĩa chi tiết: Maillard Reaction, First Crack, Second Crack, RoR (Rate of Rise), DTR (Development Time Ratio), Agtron, Degassing, Chaff, Quakers.
4. Thuật ngữ Chiết xuất & Cảm quan
Giải nghĩa chi tiết: Extraction Yield, TDS, Brew Ratio, Channeling, WDT, Microfoam, Crema, Body, Acidity, Sweet Spot, Cupping, Triangulation.
Bộ lọc tìm kiếm động chuyên mục (41 bài)
Xem danh sách bài viết dạng thẻ phân trang và hỗ trợ tra cứu lọc nhanh.
Xem Bộ Lọc Chuyên Mục →
Mục Lục Toàn Bộ Bài Viết Trong Chuyên Đề (41 bài)
| STT | Tên bài viết & Tóm tắt nội dung | Thời gian | Cập nhật | Truy cập |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Acidity — độ chua sáng trong cà phê Cảm giác tươi sáng, sống động do các acid hữu cơ (citric, malic, tartaric) tạo ra ở hai bên lưỡi — một tiêu chí chất lượ... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 2 | Aftertaste — hậu vị Hương vị còn lưu lại trên vòm miệng sau khi nuốt. Hậu vị dài, sạch và dễ chịu là dấu hiệu của cà phê chất lượng; hậu vị ... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 3 | Blend — phối trộn hạt Trộn hai hay nhiều loại hạt để tạo hồ sơ vị ổn định quanh năm hoặc đạt cân bằng mà một loại hạt đơn không có — nền tảng ... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 4 | Bloom — ủ nở bột cà phê Giai đoạn rót lượng nước nhỏ đầu tiên trong pour over để CO₂ thoát ra khỏi bột trước khi chiết chính — bột mới rang phồn... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 5 | Body — thể chất, độ dày Cảm giác trọng lượng và kết cấu của cà phê trên lưỡi — từ mảnh như trà đến dày như kem — do dầu, chất keo và hạt mịn lơ ... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 6 | Chaff — vỏ lụa tróc khi rang Lớp vỏ lụa mỏng bám ngoài nhân xanh, bong ra trong quá trình rang và được quạt hút gom về khay riêng. Không độc hại nhưn... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 7 | Channeling — nước xuyên kênh trong bánh bột Hiện tượng nước tìm đường đi riêng qua điểm yếu của lớp bột espresso thay vì thấm đều, khiến một phần bột chiết quá tron... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 8 | Crema — lớp bọt nâu trên espresso Nhũ tương của CO₂, dầu cà phê và chất tan tạo thành lớp bọt nâu hổ phách phủ trên shot espresso. Là dấu hiệu hạt còn tươ... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 9 | Cupping — nếm thử chuẩn hoá Quy trình nếm chuẩn SCA khoá mọi biến số pha chế để so sánh công bằng các mẫu cà phê — công cụ làm việc hằng ngày của ng... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 10 | Degassing — thoát khí sau rang Quá trình CO₂ sinh ra khi rang thoát dần khỏi hạt trong những ngày sau đó. Cà phê quá mới nhiều khí gây chiết không đều;... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 11 | Dialing-in — hiệu chỉnh thông số đầu ca Chu trình pha thử – nếm – chỉnh độ mịn lặp lại mỗi sáng cho đến khi shot đạt chuẩn, do độ ẩm không khí và tuổi hạt thay ... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 12 | Dose — lượng bột cho một lần pha Khối lượng bột khô đưa vào giỏ lọc hoặc dụng cụ pha, đo bằng gam. Là biến số đầu tiên phải cố định trước khi chỉnh bất k... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 13 | Extraction — chiết xuất Quá trình nước hoà tan các hợp chất từ bột cà phê. Mục tiêu là lấy đủ nhóm chất ngon (acid, đường, hương) và dừng trước ... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 14 | First Crack — tiếng nổ thứ nhất khi rang Tiếng nổ lách tách ở khoảng 196 – 205°C khi hơi nước phá vách tế bào hạt — mốc tham chiếu quan trọng nhất của mẻ rang, m... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 15 | Flat White — cà phê sữa lớp bọt mỏng Món espresso sữa gốc Úc – New Zealand: hai shot ristretto với sữa microfoam gần như không lớp bọt, tách nhỏ 160 – 180ml ... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 16 | Grind Size — độ mịn bột xay Kích thước trung bình của hạt bột sau xay — biến số ảnh hưởng mạnh nhất tới tốc độ chiết xuất, vì nó quyết định tổng diệ... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 17 | Latte Art — vẽ hình trên sữa Kỹ thuật rót sữa microfoam vào espresso tạo hình tương phản trắng – nâu. Là chỉ dấu tay nghề vì đòi hỏi cả shot đạt crem... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 18 | Microfoam — bọt sữa siêu mịn Kết cấu sữa sau khi đánh hơi đạt chuẩn: bong bóng nhỏ tới mức mắt thường không thấy, bề mặt bóng loáng, chảy sánh như sơ... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 19 | Mouthfeel — cảm giác miệng Tổng cảm nhận vật lý của cà phê trong miệng: độ dày, độ trơn, độ khô chát — rộng hơn body vì bao gồm cả kết cấu và cảm g... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 20 | Pour Over — rót nước thủ công qua phễu Họ phương pháp pha nhỏ giọt thủ công (V60, Kalita, Chemex): nước nóng rót có kiểm soát qua lớp bột trên giấy lọc — cho l... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 21 | Quakers — hạt lép không chín Hạt từ quả hái xanh, thiếu đường nên không nâu hoá được khi rang — nằm nhạt màu lồ lộ trong khay hạt rang và cho vị lạc ... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 22 | Ratio — tỷ lệ bột trên nước Tương quan khối lượng giữa bột cà phê và nước (hoặc nước cà phê thu được với espresso) — con số quyết định độ đậm của ly... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 23 | Ristretto — shot espresso rút ngắn Shot espresso chiết với tỷ lệ 1:1 tới 1:1,5 — 'hãm' lại ở phần đầu dòng chảy nơi tập trung đường và acid, cho vị đậm ngọ... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 24 | Roast Profile — hồ sơ mẻ rang Toàn bộ diễn biến nhiệt theo thời gian của một mẻ rang — nhiệt nạp, đường RoR, mốc chuyển vàng, first crack, nhiệt dừng ... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 25 | Single Origin — cà phê đơn nguồn gốc Cà phê từ một vùng, một trang trại hoặc một lô sơ chế duy nhất, không phối trộn — để đặc tính giống và thổ nhưỡng lên ti... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 26 | Sweet Spot — điểm cân bằng vị Vùng thông số nơi shot hoặc bình pha đạt cân bằng chua – ngọt – đắng đẹp nhất với một hạt cụ thể. Dialing-in chính là qu... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 27 | Tamping — nén bột espresso Thao tác nén phẳng lớp bột trong giỏ lọc tạo trở lực đồng nhất cho nước. Mục tiêu là đồng nhất — không phải nén càng mạn... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 28 | TDS — tổng chất rắn hoà tan Total Dissolved Solids — phần trăm khối lượng chất tan trong nước cà phê, đo bằng khúc xạ kế. Cùng với EY tạo thành cặp ... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 29 | Terroir — dấu ấn vùng trồng Tổng hoà đất, độ cao, khí hậu và tập quán canh tác của một vùng in dấu lên hương vị hạt cà phê — khái niệm mượn từ ngành... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 30 | Washed Process — sơ chế ướt Phương pháp bóc vỏ và lên men loại sạch lớp nhớt trước khi phơi — cho ly cà phê sạch lỗi, acid sáng, phản ánh trung thực... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 31 | WDT — kỹ thuật khuấy tơi bột Weiss Distribution Technique — dùng bộ kim mảnh khuấy tơi bột trong giỏ lọc trước khi nén, phá cục vón từ máy xay và san... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 32 | Yield — lượng nước cà phê thu được Khối lượng cà phê lỏng chảy ra trong shot espresso, cân bằng gam đặt dưới tách. Cặp dose–yield xác định ratio và là hai ... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 33 | Americano — espresso pha loãng nước nóng Shot espresso thêm nước nóng theo tỷ lệ 1:3 tới 1:5 — giữ cấu trúc vị espresso nhưng cường độ dễ uống như cà phê lọc, kh... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 34 | Cascara — trà vỏ quả cà phê Vỏ quả cà phê phơi khô sau chế biến ướt, hãm như trà — vị mật ong, táo tàu, hibiscus. Tận dụng phụ phẩm sơ chế thành dòn... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 35 | Lungo — shot espresso kéo dài Shot chiết với tỷ lệ 1:3 trở lên — nhiều nước hơn chảy qua cùng lượng bột, kéo theo cả nhóm hợp chất đắng cuối chuỗi. Đậ... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 36 | Nitro Cold Brew — cold brew nạp khí nitơ Cold brew nạp khí nitơ qua vòi kéo như bia tươi: bọt li ti tạo kết cấu kem mịn và cảm giác ngọt dù không đường — món chủ... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 37 | Peaberry — hạt culi (bi) Đột biến tự nhiên khi quả cà phê chỉ đậu một nhân tròn thay vì hai nhân dẹt — chiếm 5–10% sản lượng. Tại Việt Nam gọi là... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 38 | Turkish Coffee — cà phê Thổ Nhĩ Kỳ Phương pháp đun bột siêu mịn trực tiếp trong ấm ibrik — không lọc bã, ly đặc sánh với lớp bọt bề mặt. Di sản văn hoá phi... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 39 | Geisha (Gesha) — Nguồn gốc Ethiopia, hành trình Panama và vì sao đạt mức giá kỷ lục thế giới Giải mã giống cà phê đắt đỏ và danh giá nhất hành tinh: nguồn gốc thu thập từ rừng Gori Gesha (Ethiopia) năm 1931, hành ... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 40 | Aerobic Fermentation — Lên men hiếu khí trong chế biến cà phê đặc sản: Cơ chế oxy hóa và kiểm soát nhiệt Định nghĩa và nguyên lý của phương pháp lên men hiếu khí (Aerobic Fermentation) trong môi trường giàu oxy: vai trò của e... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
| 41 | Thermal Shock — Kỹ thuật sốc nhiệt trong sơ chế cà phê đặc sản hiện đại: Cơ chế khóa hương và thẩm thấu đường Giải mã kỹ thuật sơ chế mang tính đột phá của ngành cà phê Specialty thế giới: cơ chế sốc nhiệt (Thermal Shock) bằng các... |
10–15 phút | 2026 | Đọc bài → |
Tài liệu đã được cập nhật phiên bản 2026. Bạn cần bổ sung thêm nội dung chuyên đề nào?
Tài liệu này có hữu ích không?